
Trước đó, kể từ cuối năm 2025, NHNN đã nhiều lần thực hiện nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ và VND với kỳ hạn ngắn, chủ yếu từ 1-2 tuần, có các giao dịch trong khoảng 3-21 ngày, nhằm hỗ trợ thanh khoản. So với các giao dịch trước đây, việc kéo dài kỳ hạn lên 6 tháng không chỉ thay đổi thời gian hỗ trợ mà còn giúp các TCTD chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch cân đối nguồn vốn.
Kéo dài kỳ hạn hỗ trợ, giảm áp lực thanh khoản
Nhận định về động thái này, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, cho rằng điểm nổi bật của nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ lần này là thời gian hỗ trợ kéo dài 6 tháng. Các ngân hàng tham gia có thêm cơ sở để cân đối nguồn vốn, giảm áp lực vay ngắn hạn và không phải liên tục tìm kiếm nguồn thay thế. Lợi ích này có thể lan tỏa qua thị trường liên ngân hàng, góp phần hạn chế biến động lãi suất.
Từ góc độ thị trường, khi áp lực thanh khoản giảm, nhu cầu cạnh tranh huy động vốn của các ngân hàng có thể dịu lại. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa lãi suất sẽ giảm ngay hoặc đồng đều trên toàn hệ thống. Lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 1-3 tháng và lãi suất huy động kỳ hạn 6-12 tháng còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Mức độ truyền dẫn phụ thuộc vào quy mô thực hiện nghiệp vụ, khả năng phân bổ vốn, nhu cầu tín dụng và chi phí nguồn tiền hiện hữu của từng ngân hàng. Do đó, không nên kỳ vọng một phiên giao dịch có thể tạo ra chuyển biến đồng đều trên thị trường.

“NHNN có thể điều chỉnh quy mô, tần suất và giá hoán đổi theo diễn biến thực tế. Cách điều hành linh hoạt sẽ giúp hài hòa mục tiêu hỗ trợ lãi suất với yêu cầu ổn định tỷ giá, qua đó củng cố niềm tin thị trường”.
Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi
Không chỉ tác động đến thanh khoản và lãi suất, việc bổ sung nguồn VND còn đặt ra vấn đề về cân đối giữa hai đồng tiền. Đối với tỷ giá, việc cung ứng thêm VND có thể làm thay đổi chênh lệch lãi suất giữa VND và USD, từ đó ảnh hưởng đến lựa chọn nắm giữ tiền của các chủ thể trên thị trường. Tuy nhiên, đây không phải mối quan hệ cơ học. Áp lực tỷ giá còn phụ thuộc vào sức mạnh của đồng USD trên thị trường quốc tế, dòng ngoại tệ từ hoạt động thương mại và đầu tư, nhu cầu thanh toán cũng như kỳ vọng của thị trường.
Để đánh giá đầy đủ tác động đến tỷ giá, cần nhìn nhận nghiệp vụ này ở cả 2 chiều: NHNN nhận USD khi cung ứng VND, nhưng đồng thời có nghĩa vụ bán lại ngoại tệ khi đến hạn. Vì vậy, nghiệp vụ hoán đổi không tạo ra nguồn cung USD mới cho thị trường giao ngay, cũng không đồng nghĩa với việc dự trữ ngoại hối tăng lên.
Từ đặc điểm đó, theo ông Huy, thước đo phù hợp để đánh giá tác động của nghiệp vụ là trạng thái thanh khoản ròng sau khi NHNN phối hợp các công cụ điều hành, thay vì chỉ nhìn vào lượng tiền được cung ứng qua riêng nghiệp vụ hoán đổi. NHNN có thể điều chỉnh quy mô, tần suất và giá hoán đổi theo diễn biến thực tế. Cách điều hành linh hoạt sẽ giúp hài hòa mục tiêu hỗ trợ lãi suất với yêu cầu ổn định tỷ giá, qua đó củng cố niềm tin thị trường.
Cân bằng giữa thanh khoản, lãi suất và tỷ giá
Từ những tác động trên, vấn đề đặt ra không chỉ là hiệu quả hỗ trợ thanh khoản trong một thời điểm, mà còn là khả năng sử dụng nghiệp vụ hoán đổi như một công cụ điều tiết trong dài hạn.
Ông Nguyễn Quang Huy cho rằng, nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ có thể trở thành một cấu phần được sử dụng thường xuyên hơn trong điều tiết thanh khoản. Tuy nhiên, việc triển khai định kỳ không đồng nghĩa nghiệp vụ này tự chuyển thành hoạt động tái cấp vốn theo nghĩa pháp lý.
Để công cụ này có thể phát huy hiệu quả lâu dài, khả năng triển khai phụ thuộc trước hết vào dư địa lạm phát, diễn biến tỷ giá và cân đối ngoại tệ. Bên cạnh đó, nhu cầu vốn VND của các ngân hàng phải phù hợp; ngân hàng tham gia cần có nguồn ngoại tệ đủ điều kiện và khả năng hoàn trả khi đến hạn. Giá hoán đổi, hạn mức và điều kiện tiếp cận cũng cần được công bố minh bạch, qua đó khuyến khích các ngân hàng chủ động hơn trong quản trị vốn.
Nếu được triển khai lặp lại với quy mô phù hợp, công cụ này sẽ giúp các ngân hàng đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao khả năng lập kế hoạch cho năm 2027. Tuy nhiên, lợi ích về chi phí vốn sẽ không giống nhau giữa các ngân hàng, bởi hiệu quả còn phụ thuộc vào cơ cấu nguồn vốn và điều kiện giao dịch của từng đơn vị.
Phân tích rõ hơn về khía cạnh này, ông Huy lưu ý, chi phí vốn VND từ nghiệp vụ hoán đổi cần được đánh giá trên cơ sở tính toán tổng thể, bao gồm cả chi phí huy động USD và các chi phí liên quan sau quy đổi. Do đó, những ngân hàng có nguồn ngoại tệ với chi phí hợp lý có thể tiết kiệm chi phí vốn, nhưng biên lãi thuần không mặc nhiên được cải thiện đồng đều trong toàn hệ thống.
Ở góc độ tín dụng, nguồn vốn ổn định hơn có thể giúp ngân hàng giải ngân đúng thời điểm cho những phương án vay vốn khả thi. Đây là điều kiện thuận lợi để hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh và nhu cầu vốn của nền kinh tế. Dù vậy, kỳ hạn 6 tháng vẫn ngắn hơn nhiều khoản vay phục vụ đầu tư. Năng lực cung ứng tín dụng của ngân hàng còn phụ thuộc vào vốn tự có, chất lượng tài sản, các giới hạn an toàn và khả năng trả nợ của khách hàng.
Bên cạnh hiệu quả sử dụng vốn, các ngân hàng cũng cần tính đến rủi ro khi giao dịch đáo hạn. Một vấn đề cần lưu ý là phải phân biệt doanh số giao dịch qua các phiên với lượng vốn thực tế còn lưu hành. Trường hợp giao dịch mới chỉ thay thế giao dịch đã đáo hạn, nghiệp vụ có thể chủ yếu duy trì trạng thái thanh khoản hiện có, thay vì tạo thêm nguồn vốn mới. Do đó, các ngân hàng cần chuẩn bị nguồn thay thế, kiểm thử tình huống nghiệp vụ không được gia hạn và chủ động quản lý chênh lệch kỳ hạn.
Hiệu quả bền vững của nghiệp vụ cần được đánh giá qua việc nguồn vốn có đến đúng nhu cầu, chi phí có hợp lý và các yêu cầu an toàn có được bảo đảm hay không. Đây cũng là cơ sở để phát huy sự chủ động trong điều hành của NHNN, đồng thời tạo nền tảng hỗ trợ tăng trưởng trong năm 2027.


