Dầu khí không chỉ là một ngành sản xuất mà còn gắn trực tiếp với an ninh năng lượng, ổn định kinh tế vĩ mô và năng lực tự chủ của nền kinh tế. Tuy nhiên, khi nhiều mỏ chủ lực đã bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên sau nhiều thập kỷ khai thác, ngành đang phải đối mặt với bài toán khó hơn: làm thế nào để khai thác hiệu quả phần tài nguyên còn lại, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mới.
Phát biểu khai mạc Diễn đàn “Phát triển công nghiệp dầu khí Việt Nam: Đảm bảo tăng trưởng bền vững” ngày 29/10, ông Đào Quang Bính, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của công nghiệp dầu khí đối với an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô. Theo ông, sự suy giảm sản lượng tại các mỏ chủ lực, biến động địa chính trị và áp lực thực hiện cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050 đang đặt ngành trước yêu cầu phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị.
Thực tế, dư địa khai thác không còn giống giai đoạn các mỏ lớn có điều kiện thuận lợi. Ông Vũ Quang Minh, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, cho biết nhiều mỏ đang tiến dần đến giai đoạn cuối vòng đời, trong khi phần còn lại là các mỏ cận biên, mỏ xa bờ với điều kiện khai thác khó khăn hơn. Theo ông, sản lượng dầu khí Việt Nam hiện chỉ còn khoảng một nửa so với mức đỉnh năm 2004; mỏ Bạch Hổ đã trải qua 40 năm khai thác.

Trong bối cảnh đó, bài toán đầu tư không chỉ nằm ở việc có tài nguyên hay không, mà là tài nguyên ấy có đủ điều kiện để phát triển thành dự án hiệu quả về kinh tế hay không. Với mỏ nhỏ, mỏ cận biên, quy mô hạn chế và chi phí đầu tư cao có thể khiến nhà đầu tư cân nhắc kéo dài hoặc chưa triển khai dự án. Nếu cơ chế đầu tư không phản ánh đúng mức độ rủi ro, nguồn tài nguyên còn lại sẽ khó được khai thác đúng tiềm năng.
Ông Phạm Trường Giang, đại diện Viện Dầu khí Việt Nam, nhận định nhóm mỏ nhỏ và cận biên có dư địa trữ lượng tại chỗ lớn, nhưng cũng đối mặt rủi ro cao về chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế. Vì vậy, theo ông, cần tháo gỡ các vướng mắc về chính sách và cơ chế để tạo điều kiện đưa các dự án vào phát triển.
Một hướng khác là nâng cao hệ số thu hồi tại các mỏ hiện hữu. Ông Giang cho biết hệ số thu hồi dầu ở các mỏ trên thế giới hiện chỉ khoảng 30%, cho thấy vẫn còn dư địa để ứng dụng công nghệ mới nhằm tối ưu khai thác. Các đơn vị thuộc Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang nghiên cứu, đánh giá và ứng dụng những giải pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu.

Đây là những yêu cầu mà Luật Dầu khí năm 2026 được kỳ vọng góp phần giải quyết. Theo TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, luật mới thiết kế các mức ưu đãi khác nhau theo đặc điểm dự án. Đáng chú ý, đối với mỏ cận biên, cơ chế ưu đãi có thể bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp 25%, thuế xuất khẩu 5% và thu hồi toàn bộ chi phí theo nội dung được ông Hiếu trình bày tại diễn đàn.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa bởi những dự án khó không thể áp dụng hoàn toàn cùng một cơ chế với các mỏ có điều kiện khai thác thuận lợi hơn. Cơ chế ưu đãi phù hợp có thể cải thiện phương án tài chính, giảm bớt rào cản kinh tế và tạo thêm cơ sở để nhà đầu tư cân nhắc triển khai dự án. Tuy nhiên, ưu đãi không tự động bảo đảm hiệu quả; chất lượng đánh giá trữ lượng, kiểm soát chi phí, lựa chọn công nghệ và năng lực quản trị dự án vẫn là những yếu tố quyết định.
TS. Đặng Thị Thu Hoài, Trưởng phòng Nghiên cứu Kinh tế ngành và địa phương, Viện Nghiên cứu chính sách và Chiến lược, cũng nhấn mạnh vai trò chiến lược của dầu khí và năng lượng đối với mục tiêu tăng trưởng, phát triển công nghệ và bảo đảm tự chủ quốc gia. Theo bà, ngành dầu khí cần đóng góp nhiều hơn tương xứng với kỳ vọng phát triển, đồng thời chuyển từ trọng tâm khai thác sang phát triển và làm chủ công nghệ.
Từ ưu đãi trên giấy đến hiệu quả đầu tư thực tế
Luật Dầu khí năm 2026 được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2027. Ngoài cơ chế ưu đãi cho các dự án khó, luật hướng tới đơn giản hóa thủ tục, phân định thẩm quyền và tăng quyền chủ động cho doanh nghiệp. Đây là những thay đổi có thể tác động trực tiếp đến quá trình chuẩn bị, phê duyệt và triển khai các dự án dầu khí.
Dù vậy, để chính sách phát huy hiệu quả, điều quan trọng là giảm độ trễ từ cơ chế đến quyết định đầu tư. Ông Nguyễn Hùng Dũng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Dầu khí Việt Nam, cho rằng cơ chế giá phù hợp là điều kiện quan trọng để các dự án được triển khai. Theo ông, khi nhà đầu tư còn phải chờ quyết định về giá và việc ký kết hợp đồng mua bán điện, tiến độ dự án có thể tiếp tục bị kéo dài.
Ông Dũng cũng đặt vấn đề về việc phân định vai trò của Petrovietnam khi tập đoàn vừa đại diện nước chủ nhà, vừa là chủ đầu tư và có thể đồng thời tham gia với tư cách nhà thầu. Việc tăng quyền chủ động cho doanh nghiệp, theo đó, cần đi cùng cơ chế phân định trách nhiệm và quyết sách kịp thời. Nếu dự án chậm triển khai, chi phí và hiệu quả kinh tế có thể chịu tác động bất lợi theo thời gian.

Những vấn đề này cho thấy tháo gỡ thể chế không chỉ là sửa quy định, mà còn là tổ chức thực thi nhất quán. Với các dự án dầu khí có chu kỳ đầu tư dài và mức độ rủi ro cao, việc chậm ra quyết định hoặc thiếu đồng bộ giữa các khâu có thể làm suy giảm hiệu quả của chính những ưu đãi được thiết kế để thu hút đầu tư.
Cùng với cơ chế đầu tư, ngành cũng cần mở rộng nguồn tạo giá trị thay vì phụ thuộc chủ yếu vào khai thác tài nguyên. Ông Đặng Thanh Tùng, Phó Trưởng ban Chiến lược Petrovietnam, cho rằng dư địa tài nguyên ngày càng hạn chế đòi hỏi tập đoàn chuyển đổi mô hình phát triển theo ba trụ cột: năng lượng, công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao.
Định hướng này đặt ra yêu cầu phát triển đồng bộ từ thượng nguồn đến hạ nguồn: tìm kiếm và thăm dò các mỏ mới, khai thác hiệu quả mỏ cận biên, đẩy nhanh các chuỗi dự án khí và hạ tầng khí, phát triển chế biến sâu lọc hóa dầu, đồng thời nâng cao năng lực cơ khí chế tạo và dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi. Công nghệ và dữ liệu số cũng cần được ứng dụng để tối ưu vận hành, nâng cao hệ số thu hồi và kiểm soát rủi ro trong khai thác.
Năng lực kỹ thuật tích lũy từ ngành dầu khí còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới. Ông Vũ Quang Minh dẫn ví dụ về Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC), với các dự án chế tạo và xuất khẩu chân đế, trạm biến áp điện gió ngoài khơi cho thị trường quốc tế. Đây là một hướng chuyển hóa năng lực công nghiệp dầu khí thành dịch vụ kỹ thuật có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng.
Về dài hạn, triển vọng của ngành không chỉ được đo bằng sản lượng khai thác mà còn ở khả năng chuyển hóa tài nguyên thành giá trị gia tăng, phát triển công nghệ và mở rộng năng lực công nghiệp trong nước. Luật Dầu khí mới tạo thêm cơ sở để tháo gỡ các rào cản đầu tư, nhất là với những mỏ cận biên vốn khó bảo đảm hiệu quả theo cơ chế thông thường. Nhưng để mở ra chu kỳ phát triển mới, ưu đãi phải đi cùng thực thi nhanh, cơ chế giá phù hợp và quyết tâm chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Đó mới là điều kiện để phần tài nguyên khó khai thác trở thành nguồn lực thực sự cho an ninh năng lượng và phát triển kinh tế.


